Câu hỏi: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following
With my working-class background I feel like a _______ out of water among the high society people.
A. shark
B. fish
C. crocodile
D. dolphin
With my working-class background I feel like a _______ out of water among the high society people.
A. shark
B. fish
C. crocodile
D. dolphin
Kiến thức về thành ngữ
"LIKE A FISH OUT OF WATER": cảm thấy lạc lõng, không thoải mái (như cá mắc cạn)
Tạm dịch: Với xuất thân từ tầng lớp lao động của mình, tôi cảm thấy mình lạc lõng, không thoải mái giữa những người xã hội thượng lưu .
Mở rộng: Một số thành ngữ sử dụng cấu trúc so sánh với "like":
- eat like a horse: ăn như mỏ khoét
- die like a dog: chết nhục như chó
- like a cat on a hot brick: khắc khoải lo âu
- like a fish out of water: lạc lõng, không thoải mái (như cá mắc cạn)
- like water off a duck's back: như nước đổ đầu vịt
- sleep like a log: ngủ say như chết
- hold on like grim death: bám chặt không rời
- smoke like a chimney: hút thuốc lá cả ngày
- fit like a glove: vừa khít
- spread like wildfire: (tin đồn) lan rất nhanh
- like a house on fire: rất nhanh, mạnh mẽ
- like a clockwork: đều đặn như một cái máy
"LIKE A FISH OUT OF WATER": cảm thấy lạc lõng, không thoải mái (như cá mắc cạn)
Tạm dịch: Với xuất thân từ tầng lớp lao động của mình, tôi cảm thấy mình lạc lõng, không thoải mái giữa những người xã hội thượng lưu .
Mở rộng: Một số thành ngữ sử dụng cấu trúc so sánh với "like":
- eat like a horse: ăn như mỏ khoét
- die like a dog: chết nhục như chó
- like a cat on a hot brick: khắc khoải lo âu
- like a fish out of water: lạc lõng, không thoải mái (như cá mắc cạn)
- like water off a duck's back: như nước đổ đầu vịt
- sleep like a log: ngủ say như chết
- hold on like grim death: bám chặt không rời
- smoke like a chimney: hút thuốc lá cả ngày
- fit like a glove: vừa khít
- spread like wildfire: (tin đồn) lan rất nhanh
- like a house on fire: rất nhanh, mạnh mẽ
- like a clockwork: đều đặn như một cái máy
Đáp án B.