Câu hỏi: Một mạch điện xoay chiều gồm điện trở R mắc nối tiếp với tụ điện có điện dung $C=\dfrac{{{10}^{-3}}}{5\pi }F.$ Đặt vào hai đầu đoạn mạch một điện áp xoay chiều có biểu thức $u=220\sqrt{2}\cos 100\pi t(V).$ Biết điện áp ở hai đầu R là 160V. Cường độ dòng điện hiệu dụng chạy trong mạch có giá trị xấp xỉ
A. 3,0 A.
B. 4,4 A.
C. 0,2 A.
D. 4,3 A.
A. 3,0 A.
B. 4,4 A.
C. 0,2 A.
D. 4,3 A.
Phương pháp:
+ Sử dụng biểu thức tính dung kháng: ${{Z}_{C}}=\dfrac{1}{\omega C}$
+ Sử dụng biểu thức: ${{U}^{2}}=U_{R}^{2}+U_{C}^{2}$
+ Sử dụng biểu thức tính cường độ dòng điện: $I=\dfrac{U}{Z}=\dfrac{{{U}_{C}}}{{{Z}_{C}}}=\dfrac{{{U}_{R}}}{R}$ 11
Cách giải:
Dung kháng: ${{Z}_{C}}=\dfrac{1}{\omega C}=\dfrac{1}{100\pi \cdot \dfrac{{{10}^{-3}}}{5\pi }}=50\Omega $
Hiệu điện thế hiệu dụng hai đầu đoạn mạch: ${{U}^{2}}=U_{R}^{2}+U_{C}^{2}$
$\Rightarrow {{U}_{C}}=\sqrt{{{U}^{2}}-U_{R}^{2}}=\sqrt{{{220}^{2}}-{{160}^{2}}}=20\sqrt{57}V$
Cường độ dòng điện hiệu dụng trong mạch: $I=\dfrac{{{U}_{C}}}{{{Z}_{C}}}=\dfrac{20\sqrt{57}}{50}=3,02A$
+ Sử dụng biểu thức tính dung kháng: ${{Z}_{C}}=\dfrac{1}{\omega C}$
+ Sử dụng biểu thức: ${{U}^{2}}=U_{R}^{2}+U_{C}^{2}$
+ Sử dụng biểu thức tính cường độ dòng điện: $I=\dfrac{U}{Z}=\dfrac{{{U}_{C}}}{{{Z}_{C}}}=\dfrac{{{U}_{R}}}{R}$ 11
Cách giải:
Dung kháng: ${{Z}_{C}}=\dfrac{1}{\omega C}=\dfrac{1}{100\pi \cdot \dfrac{{{10}^{-3}}}{5\pi }}=50\Omega $
Hiệu điện thế hiệu dụng hai đầu đoạn mạch: ${{U}^{2}}=U_{R}^{2}+U_{C}^{2}$
$\Rightarrow {{U}_{C}}=\sqrt{{{U}^{2}}-U_{R}^{2}}=\sqrt{{{220}^{2}}-{{160}^{2}}}=20\sqrt{57}V$
Cường độ dòng điện hiệu dụng trong mạch: $I=\dfrac{{{U}_{C}}}{{{Z}_{C}}}=\dfrac{20\sqrt{57}}{50}=3,02A$
Đáp án A.