Câu hỏi: Mark the letter A, B, C, or Don your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
It is__________ appreciated that the rail network needs a complete overhaul.
A. widely
B. badly
C. regularly
D. equally
It is__________ appreciated that the rail network needs a complete overhaul.
A. widely
B. badly
C. regularly
D. equally
Đáp án A: widely
Kiến thức kiểm tra: Sự lựa chọn từ đúng/Trạng từ
Giải thích chi tiết:
Một trong các nét nghĩa của động từ "appreciate" là công nhận một việc gì đó đúng.
Trong 4 phương án được đưa ra, chỉ có phương án A. widely (bởi nhiều người) là phù hợp về nghĩa. Các phương án còn lại không đúng vì không phù hợp về nghĩa.
Ý nghĩa cả câu: Việc hệ thống đường sắt cần một cuộc đại tu toàn diện nhận được sự đồng thuận của đông đảo mọi người.
B. badly (adv): tệ hại
C. regularly (adv): thường xuyên
D. equally (adv): như nhau, bằng nhau
Kiến thức mở rộng:
Ngoài nét nghĩa trong câu trên ra, động từ "appreciate" còn có các nét nghĩa sau cũng rất thông dụng.
• Appreciate somebody/something: Đánh giá cao ai/cái gì
Ví dụ: His talents are not fully appreciated in that company = Tài năng của anh ấy không được đánh gia cao ở công ty ấy.
• Appreciate something: biết ơn vì điều gì đó mà ai đó đã làm cho mình.
Ví dụ: Your support is greatly appreciated = Tôi rất biết ơn sự hỗ trợ của bạn.
Kiến thức kiểm tra: Sự lựa chọn từ đúng/Trạng từ
Giải thích chi tiết:
Một trong các nét nghĩa của động từ "appreciate" là công nhận một việc gì đó đúng.
Trong 4 phương án được đưa ra, chỉ có phương án A. widely (bởi nhiều người) là phù hợp về nghĩa. Các phương án còn lại không đúng vì không phù hợp về nghĩa.
Ý nghĩa cả câu: Việc hệ thống đường sắt cần một cuộc đại tu toàn diện nhận được sự đồng thuận của đông đảo mọi người.
B. badly (adv): tệ hại
C. regularly (adv): thường xuyên
D. equally (adv): như nhau, bằng nhau
Kiến thức mở rộng:
Ngoài nét nghĩa trong câu trên ra, động từ "appreciate" còn có các nét nghĩa sau cũng rất thông dụng.
• Appreciate somebody/something: Đánh giá cao ai/cái gì
Ví dụ: His talents are not fully appreciated in that company = Tài năng của anh ấy không được đánh gia cao ở công ty ấy.
• Appreciate something: biết ơn vì điều gì đó mà ai đó đã làm cho mình.
Ví dụ: Your support is greatly appreciated = Tôi rất biết ơn sự hỗ trợ của bạn.
Đáp án A.