Câu hỏi: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions.
"I haven't been very open-minded," said the manager.
A. The manager admitted not having been very open-minded.
B. The manager promised to be very open-minded.
C. The manager regretted having been very open-minded.
D. The manager refused to have been very open-minded.
"I haven't been very open-minded," said the manager.
A. The manager admitted not having been very open-minded.
B. The manager promised to be very open-minded.
C. The manager regretted having been very open-minded.
D. The manager refused to have been very open-minded.
Kiến thức: Câu tường thuật đặc biệt
Giải thích:
Một số cấu trúc đặc biệt:
- admit + Ving: thừa nhận đã làm việc gì - promise + to V: hứa sẽ làm gì
- regret + Ving: hối hận vì đã làm gì - refuse + to V: từ chối làm việc gì
Tạm dịch:"Tôi đã không được cởi mở cho lắm," người quản lý nói.
= A. Người quản lý thừa nhận đã không được cởi mở cho lắm.
B. Người quản lý hứa sẽ rất cởi mở. => sai về nghĩa
C. Người quản lý hối hận vì đã cởi mỡ. => sai về nghĩa
D. Người quản lý từ chối đã rất cởi mở. => sai về nghĩa
Giải thích:
Một số cấu trúc đặc biệt:
- admit + Ving: thừa nhận đã làm việc gì - promise + to V: hứa sẽ làm gì
- regret + Ving: hối hận vì đã làm gì - refuse + to V: từ chối làm việc gì
Tạm dịch:"Tôi đã không được cởi mở cho lắm," người quản lý nói.
= A. Người quản lý thừa nhận đã không được cởi mở cho lắm.
B. Người quản lý hứa sẽ rất cởi mở. => sai về nghĩa
C. Người quản lý hối hận vì đã cởi mỡ. => sai về nghĩa
D. Người quản lý từ chối đã rất cởi mở. => sai về nghĩa
Đáp án A.