Trang đã được tối ưu để hiển thị nhanh cho thiết bị di động. Để xem nội dung đầy đủ hơn, vui lòng click vào đây.

"You should have informed me of the change in advance.”...

Câu hỏi: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions.
"You should have informed me of the change in advance." The boss said to his secretary.
A. The boss blamed his secretary for not informing him of the change in advance.
B. The boss thanked his secretary for informing him of the change in advance.
C. The boss encouraged his secretary not to inform him of the change in advance.
D. The boss advised his secretary to inform him of the change in advance.
Kiến thức: Câu tường thuật
Giải thích:
Câu trực tiếp: "S + should have + Ved/ V3 + 0.", s1 said to S2.: Ai đó đáng lẽ nên làm gì trong quá khứ (nhưng họ đã không làm)
Câu gián tiếp: S1 + blamed + S2 + for + not Ving + O.: Ai đó đổ lỗi cho ai vì đã không làm gì
Tạm dịch: "Cô đáng lẽ nên thông báo cho tôi về sự thay đổi trước đó." Ông chủ nói với thư ký của mình.
= Ông chủ đổ lỗi cho thư ký của mình vì đã không thông báo trước cho ông về sự thay đổi.
B. Ông chủ cảm ơn thư ký của mình đã thông báo trước cho ông về sự thay đổi. => sai về nghĩa
C. Ông chủ khuyến khích thư ký của mình không thông báo trước cho ông về sự thay đổi. => sai về nghĩa D. Ông chủ khuyên thư ký của mình thông báo cho anh ta về sự thay đổi trước. => sai về nghĩa
Đáp án A.
 

Câu hỏi này có trong đề thi