Trang đã được tối ưu để hiển thị nhanh cho thiết bị di động. Để xem nội dung đầy đủ hơn, vui lòng click vào đây.

We have been working hard. Let’s _______________ a break.

Câu hỏi: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
We have been working hard. Let's _______________ a break.
A. make
B. find
C. do
D. take
Kiến thức: Cụm từ (Collocations)
Giải thích:
have/take a break: nghỉ ngơi.
Tạm dịch: Chúng ta đã làm việc rất chăm chỉ. Hãy nghỉ tay nào.
Đáp án D.