Câu hỏi: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE inmeaning to the underlined word(s) in each of the following questions from 16 to 17.
They believe that life will be far better than it is today, so they tend to look on the bright side in any circumstance.
A. be pessimistic
B. be optimistic
C. be smart
D. be confident
They believe that life will be far better than it is today, so they tend to look on the bright side in any circumstance.
A. be pessimistic
B. be optimistic
C. be smart
D. be confident
Kiến thức: Thành ngữ
Giải thích:
look on the bright side: nhìn theo hướng tích cực, lạc quan
A. be pessimistic: bi quan, tiêu cực B. be optimistic: lạc quan, tích cực
C. be smart: thông minh D. be confident: tự tin
=> look on the bright side: nhìn theo hướng tích cực, lạc quan >< be pessimistic: bi quan, tiêu cực
Tạm dịch: Họ tin rằng cuộc sống sẽ ngày càng tốt đẹp hơn hôm nay, nên họ luôn lạc quan trong mọi hoàn cảnh.
Giải thích:
look on the bright side: nhìn theo hướng tích cực, lạc quan
A. be pessimistic: bi quan, tiêu cực B. be optimistic: lạc quan, tích cực
C. be smart: thông minh D. be confident: tự tin
=> look on the bright side: nhìn theo hướng tích cực, lạc quan >< be pessimistic: bi quan, tiêu cực
Tạm dịch: Họ tin rằng cuộc sống sẽ ngày càng tốt đẹp hơn hôm nay, nên họ luôn lạc quan trong mọi hoàn cảnh.
Đáp án A.