Câu hỏi: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to choose the word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 34 to 38.
Another issue the survey highlighted is the difficulty commuters face. Overcrowding means that seats are often not available on long journeys, but more significant is that schedules are (36) _______. Many studies have shown the effect that has on a country's productivity. Interestingly, certain problems seem more common in some cities than others: respondents from increasingly crowded European cities, including Manchester and Barcelona, commented on how their quality of life was affected by loud machinery, other people's music and car alarms. Something the survey failed to ask about was the value people placed on having access to nature in urban neighborhoods. (37) _______, some countries are already moving forward. Singapore is a prime example; its rooftop gardens make the city a far more desirable place to live. It is the Singaporean government (38) _______ is behind this push for sustainable living.
A. ranges
B. conflicts
C. needs
D. issues
Một vấn đề khác mà cuộc khảo sát nhấn mạnh là khó khăn mà người đi làm phải đối mặt. Tình trạng quá đông đồng nghĩa với việc thường không có chỗ ngồi trong những hành trình dài, nhưng điều đáng nói hơn là lịch trình không đáng tin cậy. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra ảnh hưởng của nó đối với năng suất của một quốc gia. Thật thú vị thay khi một số vấn đề có vẻ như phổ biến hơn ở các nơi này so với các nơi khác: những người tham gia khảo sát từ các thành phố ngày càng đông đúc ở Châu Âu, bao gồm Manchester và Barcelona, cho biết chất lượng cuộc sống của họ bị ảnh hưởng như thế nào bởi tiếng ồn từ máy móc, âm nhạc từ những người khác và cả những tiếng còi ô tô. Một điều mà cuộc khảo sát chưa thực hiện được là hỏi mọi người đánh giá về việc tiếp cận với tự nhiên ở các khu vực đô thị. Tuy nhiên, một số quốc gia đã và đang có những bước tiến Singapore là một ví dụ điển hình, những khu vườn trên sân thượng làm cho thành phố trở thành một nơi đáng sống hơn rất nhiều. Chính chính phủ Singapore đã giúp thúc đẩy cuộc sống bền vững này.
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. ranges – range (n): phạm vi
B. Conflicts – conflict (n): mâu thuẫn
C. needs – need (n): nhu cầu
D. issues – issue (n): vấn đề
Meet the need of sb/sth: đáp ứng nhu cầu của ai/cái gì
Tạm dịch: Presented with this information, governments have a duty to consider how best to meet the needs of city residents, and not just for the short-term. (Khi có được thông tin này, các chính phủ cần xem xét cách tốt nhất để đáp ứng nhu cầu của cư dân thành phố, và không chỉ trong ngắn hạn.)
THE FUTURE OF CITIES
The World Health Organisation has produced a report predicting that 9.8 billion of us will be living on this planet by 2050. Of that number, 72% will be living in urban areas - a higher proportion than ever before. Presented with this information, governments have a duty to consider how best to meet the (34) _______ of city residents, and not just for the short-term. Certain problems associated with urban living have been highlighted by research company Richmond-Carver in its latest global survey. At the top of the list, survey respondents' concerns is the fact that competition amongst tenants for rental properties has driven the median price up - so much so people need to hold down two or more jobs to meet (35) _______ their expenses.Another issue the survey highlighted is the difficulty commuters face. Overcrowding means that seats are often not available on long journeys, but more significant is that schedules are (36) _______. Many studies have shown the effect that has on a country's productivity. Interestingly, certain problems seem more common in some cities than others: respondents from increasingly crowded European cities, including Manchester and Barcelona, commented on how their quality of life was affected by loud machinery, other people's music and car alarms. Something the survey failed to ask about was the value people placed on having access to nature in urban neighborhoods. (37) _______, some countries are already moving forward. Singapore is a prime example; its rooftop gardens make the city a far more desirable place to live. It is the Singaporean government (38) _______ is behind this push for sustainable living.
(Adapted from IELTS Trainer 2 by Cambridge University Press)
The word or phrase which best fits the gap (34) is...A. ranges
B. conflicts
C. needs
D. issues
DỊCH BÀI
Tổ chức Y tế Thế giới đã đưa ra một báo cáo dự đoán vào năm 2050 sẽ có 9,8 tỷ người sống trên hành tinh này. Trong số đó, 72% sẽ sống ở các khu vực thành thị - một tỷ lệ cao hơn bao giờ hết. Với thông tin này, các chính phủ phải xem xét làm thế nào để đáp ứng tốt nhất nhu cầu của người dân thành phố, chứ không phải chỉ trong ngắn hạn. Một số vấn đề liên quan đến cuộc sống đô thị đã được công ty nghiên cứu Richmond-Carver chỉ ra trong cuộc khảo sát toàn cầu mới nhất của họ. Ở đầu danh sách, mối quan tâm của những người trả lời khảo sát là sự cạnh tranh giữa người thuê nhà đối với bên bất động sản cho thuê đã khiến giá trung bình tăng lên đến mức mọi người phải làm tới hai hoặc nhiều công việc để đáp ứng tất cả chi phí Một vấn đề khác mà cuộc khảo sát nhấn mạnh là khó khăn mà người đi làm phải đối mặt. Tình trạng quá đông đồng nghĩa với việc thường không có chỗ ngồi trong những hành trình dài, nhưng điều đáng nói hơn là lịch trình không đáng tin cậy. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra ảnh hưởng của nó đối với năng suất của một quốc gia. Thật thú vị thay khi một số vấn đề có vẻ như phổ biến hơn ở các nơi này so với các nơi khác: những người tham gia khảo sát từ các thành phố ngày càng đông đúc ở Châu Âu, bao gồm Manchester và Barcelona, cho biết chất lượng cuộc sống của họ bị ảnh hưởng như thế nào bởi tiếng ồn từ máy móc, âm nhạc từ những người khác và cả những tiếng còi ô tô. Một điều mà cuộc khảo sát chưa thực hiện được là hỏi mọi người đánh giá về việc tiếp cận với tự nhiên ở các khu vực đô thị. Tuy nhiên, một số quốc gia đã và đang có những bước tiến Singapore là một ví dụ điển hình, những khu vườn trên sân thượng làm cho thành phố trở thành một nơi đáng sống hơn rất nhiều. Chính chính phủ Singapore đã giúp thúc đẩy cuộc sống bền vững này.
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. ranges – range (n): phạm vi
B. Conflicts – conflict (n): mâu thuẫn
C. needs – need (n): nhu cầu
D. issues – issue (n): vấn đề
Meet the need of sb/sth: đáp ứng nhu cầu của ai/cái gì
Tạm dịch: Presented with this information, governments have a duty to consider how best to meet the needs of city residents, and not just for the short-term. (Khi có được thông tin này, các chính phủ cần xem xét cách tốt nhất để đáp ứng nhu cầu của cư dân thành phố, và không chỉ trong ngắn hạn.)
Đáp án C.