Trang đã được tối ưu để hiển thị nhanh cho thiết bị di động. Để xem nội dung đầy đủ hơn, vui lòng click vào đây.

"That is a well-behaved boy whose behaviour has nothing...

Câu hỏi: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word or phrase that is OPPOSITE in meaning to the underlined part in each of the following questions.
"That is a well-behaved boy whose behaviour has nothing to complain about."
A. behaving nice
B. good behaviour
C. behaving improperly
D. behaving cleverly
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích: well-behaved: cư xử tốt, biết cách hành xử
A. behaving nice: cử xử tốt
B. good behavior: hành vi tốt
C. behaving improperly : cư xử không đúng mực
D. behaving cleverly: cư xử thông minh
=> well-behaved >< behaving improperly
Tạm dịch: "Đó là một cậu bé cư xử tốt, hành vi của cậu không có gì để phàn nàn."
Đáp án C.