Trang đã được tối ưu để hiển thị nhanh cho thiết bị di động. Để xem nội dung đầy đủ hơn, vui lòng click vào đây.

Some people were made redundant or even lost their...

Câu hỏi: Mark the letter A, B, C or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.
Some people were made redundant or even lost their relatives during the unprecedented pandemic, and they just found that life was no longer enduring.
A. redundant
B. relatives
C. unprecedented
D. enduring
Kiến thức về từ dễ gây nhầm lẫn
- unprecedented : chưa từng có trc đây
- enduring (adj): lâu dài
- endurable (adj): có thể chịu đựng được
Sửa: enduring → endurable
Tạm dịch: Một số người đã bị sa thải hoặc thậm chí mất người thân trong cơn đại dịch chưa từng có trước đây, và họ nhận thấy rằng không còn có thể chịu đựng được cuộc sống này nữa.
Đáp án D.