Câu hỏi: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
Sally is a caring person. She often shows her _______whenever I have troubles.
A. sympathetically
B. sympathize
C. sympathetic
D. sympathy
Sally is a caring person. She often shows her _______whenever I have troubles.
A. sympathetically
B. sympathize
C. sympathetic
D. sympathy
Kiến thức từ vựng:
- sympathetically (adv): một cách đồng cảm
- sympathize (v): thông cảm
- sympathetic (adj): thông cảm, đồng cảm
- sympathy (n): sự đồng cảm
Chỗ trống đứng sau tính từ sở hữu → cần danh từ
Tạm dịch: Sally là một người chu đáo. Cô ấy thường thể hiện sự đồng cảm mỗi khi tôi gặp khó khăn.
- sympathetically (adv): một cách đồng cảm
- sympathize (v): thông cảm
- sympathetic (adj): thông cảm, đồng cảm
- sympathy (n): sự đồng cảm
Chỗ trống đứng sau tính từ sở hữu → cần danh từ
Tạm dịch: Sally là một người chu đáo. Cô ấy thường thể hiện sự đồng cảm mỗi khi tôi gặp khó khăn.
Đáp án D.