Câu hỏi: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
People usually can get sufficient ________of the calcium their bodies need from the food they consume.
A. variety
B. source
C. amount
D. number
People usually can get sufficient ________of the calcium their bodies need from the food they consume.
A. variety
B. source
C. amount
D. number
- variety (n): sự đa dạng.
E.g: This tool can be used in a variety of ways. (Công cụ này có thể được dùng trong nhiều cách khác nhau)
- source : nguồn
E.g: The tiny window was the only source of light. (Cửa số nhỏ là nguồn ánh sáng duy nhất)
- amount (n): lượng
amount of something (đặc biệt thường được dùng với danh từ không đếm được): lượng gì đó
E.g: an amount of time/money/information (lượng thời gian/tiền/thông tin)
- number (n): số lượng
the number of + danh từ số nhiều 4 động từ số ít
E.g: The number of days in a week is 7 (Số ngày trong một tuần là bảy.)
The number of people, who have lost their job, is quite big (Số lượng người mất việc làm là khá lớn)
a number of + danh từ số nhiều + động từ số nhiều
E.g: A number of hours have passed. (Một vài giờ đồng hồ đã trôi qua)
A number of students are going to the class. (Một số sinh viên đang đi đến lớp học.)
(Con người thường có thể nhận đủ lượng canxi cơ thể cần từ những thực phẩm họ tiêu thụ.)
E.g: This tool can be used in a variety of ways. (Công cụ này có thể được dùng trong nhiều cách khác nhau)
- source : nguồn
E.g: The tiny window was the only source of light. (Cửa số nhỏ là nguồn ánh sáng duy nhất)
- amount (n): lượng
amount of something (đặc biệt thường được dùng với danh từ không đếm được): lượng gì đó
E.g: an amount of time/money/information (lượng thời gian/tiền/thông tin)
- number (n): số lượng
the number of + danh từ số nhiều 4 động từ số ít
E.g: The number of days in a week is 7 (Số ngày trong một tuần là bảy.)
The number of people, who have lost their job, is quite big (Số lượng người mất việc làm là khá lớn)
a number of + danh từ số nhiều + động từ số nhiều
E.g: A number of hours have passed. (Một vài giờ đồng hồ đã trôi qua)
A number of students are going to the class. (Một số sinh viên đang đi đến lớp học.)
(Con người thường có thể nhận đủ lượng canxi cơ thể cần từ những thực phẩm họ tiêu thụ.)
Đáp án C.