Câu hỏi: Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following sentences.
Neil wishes he hadn't sold his car.
A. Neil didn't sell his car.
B. Neil didn't have a wish for a car.
C. Neil doesn't wish to sell his car.
D. Neil regrets having sold his car.
Neil wishes he hadn't sold his car.
A. Neil didn't sell his car.
B. Neil didn't have a wish for a car.
C. Neil doesn't wish to sell his car.
D. Neil regrets having sold his car.
Kiến thức: Câu ước với "wish"
Giải thích:
wish + S + had(not) + P2: ước đã (không) làm gì trong quá khứ
regret + having P2: tiếc đã làm gì trong quá khứ
Tạm dịch: Neil ước anh ấy đã không bán chiếc xe của mình.
A. Neil đã không bán xe của anh ấy. => sai nghĩa
B. Neil đã không ước có một cái xe. => sai nghĩa
C. Neil không ước để bán xe. => sai nghĩa
D. Neil tiếc vì đã bán xe của mình.
Giải thích:
wish + S + had(not) + P2: ước đã (không) làm gì trong quá khứ
regret + having P2: tiếc đã làm gì trong quá khứ
Tạm dịch: Neil ước anh ấy đã không bán chiếc xe của mình.
A. Neil đã không bán xe của anh ấy. => sai nghĩa
B. Neil đã không ước có một cái xe. => sai nghĩa
C. Neil không ước để bán xe. => sai nghĩa
D. Neil tiếc vì đã bán xe của mình.
Đáp án D.