Trang đã được tối ưu để hiển thị nhanh cho thiết bị di động. Để xem nội dung đầy đủ hơn, vui lòng click vào đây.

John is my soul mate; he is honest, ______ and responsible.

Câu hỏi: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
John is my soul mate; he is honest, ______ and responsible.
A. rely
B. reliable
C. reliably
D. reliance
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- rely (v): phụ thuộc, dựa vào
- reliable (adj): đáng tin cậy
- reliably (adv): một cách đáng tin cậy
- reliance (n): sự phụ thuộc
Chỗ trống đứng sau to be và giữa các tính từ → cần tính từ
Tạm dịch: John là người bạn tri kỷ của tôi; cậu ấy rất thật thà, đáng tin cậy và có trách nhiệm.
Đáp án B.