Trang đã được tối ưu để hiển thị nhanh cho thiết bị di động. Để xem nội dung đầy đủ hơn, vui lòng click vào đây.

I’m becoming increasingly forgettable. Last week I...

Câu hỏi: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions from 29 to 31.
I'm becoming increasingly forgettable. Last week I locked myself out of the house twice.
A. I'm becoming
B. forgettable
C. myself
D. the
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- forgettable (adj): có thể quên được
- forgetful (adj): đãng trí
Sửa: forgettable → forgetful
Tạm dịch: Tôi ngày càng đãng trí. Tuần trước tôi đã nhốt mình ở ngoài nhà hai lần.
Đáp án B.
 

Câu hỏi này có trong đề thi