The Collectors

If people paid more attention to the environment, the...

Câu hỏi: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
If people paid more attention to the environment, the Earth __________ greener.
A. would be
B. will be
C. would have been
D. had been
Mệnh đề if: If people paid a little more attention to the environment → câu điều kiện loại 2
Dịch: Nếu con người quan tâm đến môi trường hơn thì Trái Đất sẽ xanh đẹp hơn.
NOTE 2:
A. Conditional sentences type 1 (Câu điều kiện loại 1)
Use: Chỉ sự việc, hành động có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc trong tương lai.
Form:

If clause
Main clause
If + S + V (present tense)….
S + will + V (bare – inf)
E.g.: If I get the scholarship, I will study in New Zealand. (Nếu tôi nhận được học bổng thì tôi sẽ học ở New Zealand.)
* Lưu ý:
- Chúng ta có thể dùng "may, might, can, could, should, ought to, have to" thay thế cho "will" phụ thuộc vào nghĩa của câu
E.g.: If you stay there long enough, you might see him.
- Đảo ngữ: If + S + V (present tense),... = Should + S + V bare-inf, ...
E.g.: If he calls me, I'll answer immediately => Should he call me, I'll answer immediately. (Nếu anh ấy có gọi tôi thì tôi sẽ trả lời ngay lập tức.)
B. Conditional type 2 (Câu điều kiện loại 2)
Use: Chỉ sự việc, hành động không thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, điều kiện chỉ là một giả thiết, một ước muốn trái ngược với thực tế ở hiện tại. (Câu điều kiện không có thực ở hiện tại). Để đưa ra lời khuyên.
Form:

If clause
Main clause
If + S + V (past tense)/ could + V (bare-inf)….
S + would + V (bare – inf)…
E.g.:
If I had money, I could buy a new car. (Nếu tôi có tiền thì tôi có thể mua được ô tô mới.) (= I don't have money, so I couldn't buy a new car.)
If I were you, I would buy that house. (Nếu tôi là bạn thì tôi sẽ mua ngôi nhà đó.)
→ đưa ra lời khuyên
* Lưu ý:
- Chúng ta có thể dùng "could/ might" thay thế cho "would" tùy theo nghĩa của câu.
- Trong câu điều kiện loại 2 thì động từ to be "were" thường được dùng với tất cả các chủ ngữ. Tuy nhiên, "was" vẫn có thể được sử dụng, (were: more formal; was: more informal)
- Đảo ngữ: If + S + V (past tense), ... = Were + S + to V/ Were + S + ..., ...
E.g: If I were you, I would follow his advice. => Were I you, I would follow his advice. (Nếu tôi là bạn thì tôi sẽ nghe theo lời khuyên của anh ấy.)
C.
image2.png
Conditional Type 3 (Câu điều kiện loại 3)
Use: Câu điều kiện loại 3 là loại câu điều kiện không có thực trong quá khứ, trái với thực tế trong quá khứ
Form:

If clause
Main clause
If + S + had + PP (past perfect)
S + would + have + PP
- If I had studied hard, I could have passed the exam last month. (Nếu tôi chăm học thì tôi đã có thể đỗ kỳ thi vào tháng trước.) (= I didn't study hard, so I failed/ didn't pass the exam last month.)
* Lưu ý:
- Chúng ta có thể dùng "could/ might" thay thế cho "would" tùy theo nghĩa của câu.
- Đảo ngữ: If + S + had + pp,... = Had + S + pp +...,...
E.g.: If he had come there yesterday, he would have met her. => Had he come there yesterday, he would have met her.
Đáp án A.
 

Quảng cáo

Back
Top