Trang đã được tối ưu để hiển thị nhanh cho thiết bị di động. Để xem nội dung đầy đủ hơn, vui lòng click vào đây.

He was so insubordinate that he lost his job within a week.

Câu hỏi: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions from 3 to 4.
He was so insubordinate that he lost his job within a week.
A. understanding
B. obedient
C. fresh
D. disobedient
Kiến thức: Từ vựng từ trái nghĩa
Giải thích: insubordinate (adj): ngỗ nghịch, không vâng lời
A. understanding (adj): am hiểu, hiểu biết
B. obedient (adj): tuân theo, vâng lời
C. fresh (adj): tươi, tươi mới
D. disobedient (adj): không vâng lời, không tuân theo
=>insubordinate (adj): ngỗ nghịch, không vâng lời >< obedient (adj): tuân theo, nghe lời
Tạm dịch: Anh ấy quá ngỗ nghịch đến nỗi mất việc trong vòng một tuần.
Đáp án B.
 

Câu hỏi này có trong đề thi