Trang đã được tối ưu để hiển thị nhanh cho thiết bị di động. Để xem nội dung đầy đủ hơn, vui lòng click vào đây.

He was pleased that things in his university were going...

Câu hỏi: Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to the following question.
He was pleased that things in his university were going on __________.
A. satisfied
B. satisfactorily
C. satisfying
D. satisfactory
Kiến thức: Từ loại
A. satisfied (adj): cảm thấy hài lòng, thỏa mãn
B. satisfactorily (adv): một cách tốt đẹp
C. satisfying (adj): thỏa mãn (khi đạt được điều mình muốn...)
D. satisfactory (adj): (điều gì đó) tốt đẹp, đầy đủ, làm vừa lòng Vị trí cần điều đứng sau động từ nên sẽ là một trạng từ.
Tạm dịch: Anh ấy hài lòng vì mọi thứ ở trường đại học của anh ấy đang diễn ra một cách mỹ mãn.
Đáp án B.