Trang đã được tối ưu để hiển thị nhanh cho thiết bị di động. Để xem nội dung đầy đủ hơn, vui lòng click vào đây.

He thought Janet's response seemed a bit fishy, so he...

Câu hỏi: Mark the letter A, B, C or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.
He thought Janet's response seemed a bit fishy, so he did a bit of investigation into her role in the company.
A. suspicious
B. unfaithful
C. loyal
D. honest
Kiến thức: Trái nghĩa (từ đơn)
Giải thích:
Ta có: fishy (a): đáng nghi
Xét các đáp án:
A. suspicious (a): đáng ngờ, khả nghi
B. unfaithful (a): không trung thành, phản bội
C. loyal (a): trung thành
D. honest (a): trung thực, thật thà
Từ trái nghĩa: fishy (a): đáng nghi >< D. honest (a): trung thực, thật thà
Vậy đáp án đúng là D
Tạm dịch: Anh nghĩ câu trả lời của Janet có vẻ hơi đáng nghi, vì vậy anh đã điều tra một chút về vai trò của cô trong công ty.
Đáp án D.