Trang đã được tối ưu để hiển thị nhanh cho thiết bị di động. Để xem nội dung đầy đủ hơn, vui lòng click vào đây.

He kept on butting in with silly comments, which made...

Câu hỏi: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.
He kept on butting in with silly comments, which made his teacher angry
A. flattering
B. excluding
C. interrupting
D. interesting
Kiến thức: Cụm động từ
Giải thích: butting in (v): ngắt lời
A. flattering (v): tâng bốc
B. excluding (v): không bao gồm
C. interrupting (v): ngắt lời
D. interesting (v): làm quan tâm
=> butting in=interrupting: ngắt lời
Tạm dịch: Anh ta cứ liên tục ngắt lời với những binh luận ngớ ngẩn, khiến giáo viên của anh ta tức giận.
Đáp án C.
 

Câu hỏi này có trong đề thi