Câu hỏi: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
Communities in remote areas are extremely___________to famine if crops fail.
A. vulnerable
B. helpless
C. disappointed
D. defenseless
Communities in remote areas are extremely___________to famine if crops fail.
A. vulnerable
B. helpless
C. disappointed
D. defenseless
Kiến thức kiểm tra: Sự lựa chọn từ đúng/ Giới từ đi với tính từ
Giải thích chi tiết:
Cả bốn lựa chọn đều là tính từ. Cần tìm ra lựa chọn tính từ đi với giới từ "to" và có nghĩa phù hợp nhất.
A. vulnerable (to something/ somebody): yếu đuối, dễ bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần.
Ví dụ: Old people are particularly vulnerable to the flu. (Người già đặc biệt dễ mắc cúm).
B. helpless (against/ before somebody/ something): bất lực, không được giúp đỡ.
Ví dụ: She was helpless against his strength. (Cô ấy cảm thấy bất lực trước sức mạnh của hắn ta).
C. disappointed (about/ at/by/in/ with somebody/ something): thất vọng về ai/ điều gì.
Ví dụ: We are disappointed with the new car. (Chúng tôi thất vọng về cái xe mới).
D. defenseless (before/ against somebody/ something): yếu đuối, không được bảo vệ.
Ví dụ: They were completely defenceless against enemy attack. (Họ hoàn toàn bất lực trước sức tấn công của kẻ thù).
Như vậy, phương án A là phù hợp nhất.
Ý nghĩa của câu: Các cộng đồng tại vùng sâu vùng xa rất dễ rơi vào nạn đói nếu mùa màng thất bát.
Giải thích chi tiết:
Cả bốn lựa chọn đều là tính từ. Cần tìm ra lựa chọn tính từ đi với giới từ "to" và có nghĩa phù hợp nhất.
A. vulnerable (to something/ somebody): yếu đuối, dễ bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần.
Ví dụ: Old people are particularly vulnerable to the flu. (Người già đặc biệt dễ mắc cúm).
B. helpless (against/ before somebody/ something): bất lực, không được giúp đỡ.
Ví dụ: She was helpless against his strength. (Cô ấy cảm thấy bất lực trước sức mạnh của hắn ta).
C. disappointed (about/ at/by/in/ with somebody/ something): thất vọng về ai/ điều gì.
Ví dụ: We are disappointed with the new car. (Chúng tôi thất vọng về cái xe mới).
D. defenseless (before/ against somebody/ something): yếu đuối, không được bảo vệ.
Ví dụ: They were completely defenceless against enemy attack. (Họ hoàn toàn bất lực trước sức tấn công của kẻ thù).
Như vậy, phương án A là phù hợp nhất.
Ý nghĩa của câu: Các cộng đồng tại vùng sâu vùng xa rất dễ rơi vào nạn đói nếu mùa màng thất bát.
Đáp án A.